Từ vựng tiếng Trung
gèng*jiā更
加
Nghĩa tiếng Việt
càng hơn
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
更
Bộ: 曰 (nói)
7 nét
加
Bộ: 力 (sức mạnh)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 更 có bộ 曰, thường liên quan đến việc nói hoặc liên quan đến thời gian, chỉ sự thay đổi hoặc cải tiến.
- Chữ 加 có bộ 力, thể hiện sự gia tăng hoặc thêm vào một sức mạnh, lực lượng nào đó.
→ 更加 có nghĩa là 'hơn nữa' hoặc 'thêm vào đó', thường dùng để chỉ sự gia tăng hoặc cải thiện trong mức độ.
Từ ghép thông dụng
更加
hơn nữa, thêm vào đó
更好
tốt hơn
增加
tăng thêm