Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa更加 (gèngjiā) là phó từ so sánh, chỉ mức độ cao hơn. Nó dùng để nhấn mạnh sự tăng thêm về chất lượng, số lượng hoặc mức độ. Cần phân biệt với 更 (gèng - càng, hơn) 和 越 (yuè - càng). 更加 thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để tạo thành cấu trúc so sánh.
Câu ví dụ
- 经过努力学习,他的中文水平更加提高了。
Sau khi học tập chăm chỉ, trình độ tiếng Trung của anh ấy lại càng được cải thiện.
- 这个问题比我想象的更加复杂。
Vấn đề này còn phức tạp hơn những gì tôi tưởng tượng.
- 春天来了,天气变得更加暖和了。
Mùa xuân đến, thời tiết trở nên ấm áp hơn.
Kết hợp thường gặp
- 更加重要
quan trọng hơn
- 更加努力
cần cù hơn
- 更加清楚
rõ ràng hơn
- 更加美好
tốt đẹp hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.