Chủ đề · HSK 5
Các từ chức năng và bổ trợ
37 từ vựng · 37 có audio
Tiến độ học0/37 · 0%
唉àiai非fēikhông则zéthay vào đó与其yǔ*qíthay vì届jièphiên, kỳ类lèiloại片piànmiếng套tàobộ除chúloại bỏ便biàntiện lợi仿佛fǎng*fúdường như如何rú*héNhư thế nào?其余qí*yúcòn lại必然bì*rántất yếu不必bù*bìkhông nhất thiết不要紧bù*yào*jǐnkhông sao不免bù*miǎnkhông tránh khỏi是否shì*fǒucó hay không?等于děng*yúbằng说不定shuō*bu*dìngcó lẽ无奈wú*nàibất lực幅fúbức万一wàn*yītrong trường hợp未必wèi*bìchưa chắc更加gèng*jiācàng hơn何必hé*bìTại sao?不见得bù*jiàn*dekhông chắc, không nhất thiết至于zhì*yúcòn về凡是fán*shìmọi thứ作为zuò*wéinhư因而yīn'érdo đó哈hāha丝毫sī*háomột chút彼此bǐ*cǐlẫn nhau某mǒumột số似的shì*degiống như各自gè*zìmỗi người