Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ/giới từKhi đọc 'zuòwéi' nghĩa là hành động, thành tích. Khi đọc 'zuòwei' (nhẹ 'wei') nghĩa là 'với tư cách là'.
Câu ví dụ
- 作为一名老师,我很关心学生。
- 他的作为让人敬佩。
Kết hợp thường gặp
- 有所作为
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.