Chủ đề · New HSK 4
Từ chức năng I
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
倍bèilần, bội số分之fēn*zhīphân số否则fǒu*zénếu không thì既jìtức là于是yú*shìsau đó假如jiǎ*rúnếu似乎sì*hūhình như, dường như哪怕nǎ*pàngay cả khi自zìtừ从此cóng*cǐtừ đó在于zài*yúphụ thuộc vào; nằm ở哪nađâu似的shì*degiống như既然jì*ránmột khi非fēikhông啊aa各个gè*gèmỗi, từng一般来说yī*bān lái*shuōnói chung列为liè*wéiđược phân loại là说不定shuō*bu*dìngcó lẽ一律yī*lǜtất cả, không ngoại lệ以内yǐ*nèitrong vòng其余qí*yúcòn lại此cǐnày是否shì*fǒucó hay không?作为zuò*wéinhư根据gēn*jùdựa trên项xiàngdanh mục批pīlô些xiēmột vài列lièhàng