Từ vựng tiếng Trung
qí*yú其
余
Nghĩa tiếng Việt
còn lại
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
其
Bộ: 八 (số tám)
8 nét
余
Bộ: 人 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '其' có bộ thủ '八' (số tám) ở trên, thể hiện ý nghĩa phân chia hoặc tách biệt.
- Chữ '余' có bộ thủ '人' (người) ở trên, kết hợp với phần còn lại thể hiện ý nghĩa dư thừa hoặc còn lại.
→ Cụm từ '其余' có nghĩa là 'cái còn lại' hoặc 'phần còn lại'.
Từ ghép thông dụng
其余
cái còn lại, phần còn lại
其他
khác, còn lại
其中
trong số đó, trong đó