Từ vựng tiếng Trung
jì*rán

Nghĩa tiếng Việt

một khi, đã rồi, vì đã

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không)

10 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ

既然 mở đầu câu để chỉ một điều đã xảy ra hoặc đã xác định, thường đi kèm với 就 hoặc 那 để dẫn ra kết luận. Tương đương 'một khi đã... thì...' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 既然来了,就多待几天吧。Jìrán lái le, jiù duō dài jǐ tiān ba. thanh 4
  • 既然你不同意,那我就不去了。Jìrán nǐ bù tóngyì, nà wǒ jiù bú qù le. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.