Từ vựng tiếng Trung
yú*shì于
是
Nghĩa tiếng Việt
sau đó
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
于
Bộ: 二 (số hai)
3 nét
是
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 于: Đây là một chữ đơn giản với 3 nét, có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến vị trí hoặc thời gian.
- 是: Chữ này có bộ '日' (mặt trời) và phần âm thanh giống chữ '正' (chính xác), thường liên quan đến khẳng định hay đồng ý.
→ Cụm từ '于是' thường dùng để chỉ kết quả hay hành động tiếp theo sau một sự kiện, có nghĩa là 'vì vậy' hoặc 'thế là'.
Từ ghép thông dụng
于是
vì vậy, thế là
由于
do, bởi vì
于是乎
sau đó, do đó