Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng ở đầu câu làm trạng ngữ chêm xen để đưa ra nhận định mang tính khái quát
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
nhất ban, bát, bàn lai thuyết
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 般ban, bát, bànquanh co; quay về; chủng loại
- 来laiđến nơi
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Đặt ở đầu câu để đưa ra nhận định chung chung, có ngoại lệ. Tương đương 'thông thường', 'đa số', 'nói chung' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 一般来说,春天天气比较暖和。
- 一般来说,这个方法很有效。
Kết hợp thường gặp
- 一般
- 一般来说的话
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.