Từ vựng tiếng Trung
yī*bān
lái*shuō

Nghĩa tiếng Việt

nói chung, thông thường, đa số

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (thuyền)

10 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

thành ngữ/cụm từ

Đặt ở đầu câu để đưa ra nhận định chung chung, có ngoại lệ. Tương đương 'thông thường', 'đa số', 'nói chung' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 一般来说,春天天气比较暖和。Yībān lái shuō, chūntiān tiānqì bǐjiào nuǎnhuo. thanh 1
  • 一般来说,这个方法很有效。Yībān lái shuō, zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 一般yībān thanh 1
  • 一般来说的话yībān lái shuō de huà thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.