Nghĩa tiếng Việt
nói, giảng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
说 (Thuyết) là dạng giản thể của 說, ghép 讠 (言, biểu nghĩa: lời nói) + 兑 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuō/nói
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thuyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyết": bộ ngôn 讠 (lời nói) đứng cạnh 兑 (Đoái, gợi âm) — mở miệng dùng lời mà "nói, giảng".
Gương Hán-Việt
"thuyết" trong "thuyết phục", "diễn thuyết", "học thuyết".
Mở khoá kiến thức
Biết 说 (thuyết) mở khoá: thuyết phục, diễn thuyết, tiểu thuyết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 说 là chữ giản thể của 說 (bộ 訁 rút thành 讠). 說 là chữ hình thanh, gồm bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa và 兑 biểu âm — diễn đạt việc dùng lời để nói, giảng giải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请你说慢一点。
Xin bạn nói chậm một chút.
- 他说他很忙。
Anh ấy nói anh ấy rất bận.
- 你说什么?
Bạn nói gì?
- 老师在说话。
Giáo viên đang nói chuyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.