Từ vựng tiếng Trung
zài*shuō再
说
Nghĩa tiếng Việt
hơn nữa
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
再
Bộ: 冂 (bao quanh)
6 nét
说
Bộ: 讠 (lời nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 再: Ký tự này có hình dạng giống một người đang đứng bên trong một khung, thể hiện ý nghĩa của việc làm lại hoặc thêm lần nữa.
- 说: Ký tự này có thành phần ngôn ngữ '讠' chỉ lời nói, cộng với phần '兑' thường diễn tả việc trao đổi, thể hiện ý nghĩa của việc nói chuyện hoặc truyền đạt.
→ 再 nói về việc làm lại, thêm lần nữa, còn 说 là hành động nói.
Từ ghép thông dụng
再见
tạm biệt
再来
lại đến
说话
nói chuyện