Từ vựng tiếng Trung
zài*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Tạm biệt

2 chữ10 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '再' bao gồm radical '冂' biểu thị vùng biên giới, kết hợp với các nét khác thể hiện ý nghĩa lặp lại hoặc thêm lần nữa.
  • Chữ '见' gồm radical '见' có nghĩa là nhìn hoặc thấy, chỉ sự nhìn thấy hoặc gặp gỡ.

Sự kết hợp của hai chữ này tạo thành một lời chào tạm biệt là 'hẹn gặp lại'.

Từ ghép thông dụng

再见zàijiàn

tạm biệt

再来zàilái

đến lần nữa

再说zàishuō

nói lại, nói thêm