Chủ đề · YCT 2
Giao tiếp và phép xã giao
30 từ vựng · 30 có audio
Tiến độ học0/30 · 0%
不客气bù*kè*qikhông có chi对不起duì*bu*qǐtôi xin lỗi没关系méi*guān*xikhông sao打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại朋友péng*youbạn说话shuō*huànói chuyện不客气bù*kè*qikhông có chi对不起duì*bu*qǐtôi xin lỗi没关系méi*guān*xikhông sao打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại朋友péng*youbạn说话shuō*huànói chuyện打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại朋友péng*youbạn没关系méi*guān*xikhông sao不客气bù*kè*qikhông có chi对不起duì*bu*qǐtôi xin lỗi说话shuō*huànói chuyện朋友péng*youbạn说话shuō*huànói chuyện打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại不客气bù*kè*qikhông có chi没关系méi*guān*xikhông sao对不起duì*bu*qǐtôi xin lỗi说话shuō*huànói chuyện打电话dǎ*diàn*huàgọi điện thoại不客气bù*kè*qikhông có chi对不起duì*bu*qǐtôi xin lỗi没关系méi*guān*xikhông sao朋友péng*youbạn