Từ vựng tiếng Trung
bù*kè*qi

Nghĩa tiếng Việt

không có chi

3 chữ19 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '不' là phủ định, như 'không'.
  • '客' có bộ '宀' (mái nhà), gợi ý về khách đến nhà.
  • '气' là khí, hơi, tượng trưng cho không khí, cũng mang ý nghĩa về cảm xúc, trạng thái tinh thần.

Cụm '不客气' có nghĩa là 'không cần khách sáo', thể hiện sự lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn.

Từ ghép thông dụng

不行bùxíng

không được

游客yóukè

khách du lịch

空气kōngqì

không khí