Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm câu trả lời lịch sự khi người khác nói lời cảm ơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất khách khí
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 客kháchkhách, người ngoài
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn, tương đương với không có chi, đừng khách sáo. Trong giao tiếp thân mật, có thể nói 不用谢 hoặc 没关系. Khác với 不客气 khi dùng để cảnh báo (không đừng có vô lễ), ngữ cảnh này rõ ràng là từ chối lời cảm ơn.
Câu ví dụ
- 谢谢——不客气
Cảm ơn — Không có chi
- 太谢谢你了——不客气,应该的
Cảm ơn nhiều lắm — Không có gì, tôi nên làm
- 不客气,这是我应该做的
Không có gì, đây là việc tôi nên làm
- 谢谢你的帮助——不客气
Cảm ơn sự giúp đỡ — Không có chi
- 太客气了——不客气
Quá khách sáo rồi — Không có gì
Kết hợp thường gặp
- 客气
khách sáo, lịch sự
- 别客气
đừng khách sáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.