Từ vựng tiếng Trung
péng*you朋
友
Nghĩa tiếng Việt
bạn
2 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
朋
Bộ: 月 (tháng, nguyệt)
8 nét
友
Bộ: 又 (lại, tay phải)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "朋" có hai bộ "月" (nguyệt) ghép lại, có thể hình dung như mối quan hệ qua nhiều tháng.
- Chữ "友" có bộ "又" (tay phải), thể hiện một người bạn thân cận, như tay phải của mình.
→ Đôi bạn bè gắn bó lâu dài, như ánh trăng chiếu sáng.
Từ ghép thông dụng
朋友
bạn bè
好友
bạn thân
交朋友
kết bạn