Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 1
Những người
Chủ đề · New HSK 1
Những người
16 từ vựng · 16 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/16 · 0%
Tất cả · 16
16
0
Ẩn pinyin
女朋友
nǚ*péng*you
bạn gái
网友
wǎng*yǒu
bạn bè trên Internet
男孩子
nán*hái*zi
cậu bé
老人
lǎo*rén
người già
女孩{儿}
nǚ*háir*
con gái
工人
gōng*rén
công nhân
男
nán
nam
男朋友
nán*péng*you
bạn trai
男人
nán*rén
đàn ông
女
nǚ
nữ
女人
nǚ*rén
phụ nữ
朋友
péng*you
bạn
人
rén
người
先生
xiān*sheng
ông, ngài, chồng
小姐
xiǎo*jiě
cô
医生
yī*shēng
bác sĩ
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý