Từ vựng tiếng Trung
xiān*sheng

Nghĩa tiếng Việt

ông, ngài, chồng

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người con trai, con cái)

6 nét

Bộ: (sinh, sinh ra)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 先 (xiān): bao gồm bộ '儿' (người con trai) và phần trên là bộ '土' ngược (đất). Nó có ý nghĩa vượt lên trước, đi trước.
  • 生 (shēng): hình tượng của một mầm cây mọc lên từ đất, tượng trưng cho việc sinh ra, bắt đầu.

先生 (xiānshēng): ban đầu có nghĩa là người đi trước, sau này phổ biến dùng để chỉ thầy giáo hoặc ông, ngài.

Từ ghép thông dụng

先生xiānshēng

ông, ngài

先行xiānxíng

đi trước

生长shēngzhǎng

sinh trưởng