Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau họ của một người nam để xưng hô lịch sự hoặc đi kèm định ngữ chỉ chồng của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiên sinh, sanh
Từng chữ
- 先tiêntrước
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaXưng hô tôn trọng phổ biến nhất với nam giới. Dùng trong giao tiếp xã hội, thương mại, giáo dục. Ghép với họ: 李先生 (ông Li), 王先生 (ông Vương). Trong ngữ cảnh hiện đại, 也 dùng cho nghề giáo: 李老师 (thầy Li) thay vì 李先生. 先生 cũng có nghĩa là chồng: 我先生 (chồng tôi).
Câu ví dụ
- 这位先生贵姓
Ông này tên gì
- 李先生是我的老师
Ông Li là thầy của tôi
- 请问,先生?
Cho hỏi, ông?
- 那位先生是谁
Ông kia là ai
- 王先生,你好
Ông Vương, xin chào
Kết hợp thường gặp
- 各位先生
các ông
- 男先生
ông gentleman
- 老师们
các thầy cô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.