Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaXưng hô tôn trọng phổ biến nhất với nam giới. Dùng trong giao tiếp xã hội, thương mại, giáo dục. Ghép với họ: 李先生 (ông Li), 王先生 (ông Vương). Trong ngữ cảnh hiện đại, 也 dùng cho nghề giáo: 李老师 (thầy Li) thay vì 李先生. 先生 cũng có nghĩa là chồng: 我先生 (chồng tôi).
Câu ví dụ
- 这位先生贵姓
Ông này tên gì
- 李先生是我的老师
Ông Li là thầy của tôi
- 请问,先生?
Cho hỏi, ông?
- 那位先生是谁
Ông kia là ai
- 王先生,你好
Ông Vương, xin chào
Kết hợp thường gặp
- 各位先生
các ông
- 男先生
ông gentleman
- 老师们
các thầy cô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.