Từ vựng tiếng Trung
yī*shēng

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ

2 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '医' có bộ thủ là '匚' (hộp) và phần còn lại gợi nhớ đến công việc chữa bệnh, như một người đang pha chế thuốc trong hộp.
  • Chữ '生' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'sống', và thường liên quan đến sự sống và sức khỏe.

Từ '医生' có nghĩa là 'bác sĩ', kết hợp ý nghĩa của việc chữa bệnh và sự sống.

Từ ghép thông dụng

医生yīshēng

bác sĩ

医术yīshù

kỹ thuật y học

医学yīxué

y học