Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm từ xưng hô lịch sự cho cô gái trẻ chưa chồng hoặc đứng sau họ của người đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu tỷ
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 姐tỷ(tiếng em gọi chị gái); cô ả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaXưng hô lịch sự với phụ nữ trẻ, chưa chồng. Trong giao tiếp thương mại, dùng với nhân viên phục vụ nữ. Cần cẩn thận: trong một số ngữ cảnh, 小姐 có thể ám chỉ nghề mại dâm (đặc biệt ở Hồng Kông, Đài Loan trước đây). Nên dùng 女士 (nữ sĩ) cho trang trọng hơn hoặc an toàn hơn.
Câu ví dụ
- 这位小姐贵姓?
Cô này tên gì?
- 服务员小姐
Cô phục vụ
- 三小姐
Cô ba (con gái thứ ba)
- 那位小姐是谁
Cô kia là ai
- 李小姐,你的电话
Cô Li, điện thoại của bạn
Kết hợp thường gặp
- 各位小姐
các cô tiểu thư
- 大小姐
đại tiểu thư (con gái cả nhà giàu)
- 小姐们
các cô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.