Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*jiě

Nghĩa tiếng Việt

cô, tiểu thư

2 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Xưng hô lịch sự với phụ nữ trẻ, chưa chồng. Trong giao tiếp thương mại, dùng với nhân viên phục vụ nữ. Cần cẩn thận: trong một số ngữ cảnh, 小姐 có thể ám chỉ nghề mại dâm (đặc biệt ở Hồng Kông, Đài Loan trước đây). Nên dùng 女士 (nữ sĩ) cho trang trọng hơn hoặc an toàn hơn.

Câu ví dụ

  • 这位小姐贵姓?Zhè wèi xiǎojiě guì xìng? thanh 4

    Cô này tên gì?

  • 服务员小姐Fúwùyuán xiǎojiě thanh 2

    Cô phục vụ

  • 三小姐Sān xiǎojiě thanh 1

    Cô ba (con gái thứ ba)

  • 那位小姐是谁Nà wèi xiǎojiě shì shéi thanh 4

    Cô kia là ai

  • 李小姐,你的电话Lǐ xiǎojiě, nǐ de diànhuà thanh 3

    Cô Li, điện thoại của bạn

Kết hợp thường gặp

  • 各位小姐gè wèi xiǎojiě thanh 4

    các cô tiểu thư

  • 大小姐dà xiǎojiě thanh 4

    đại tiểu thư (con gái cả nhà giàu)

  • 小姐们xiǎojiě men thanh 3

    các cô

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.