Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đàn bà, con gái

1 chữ3 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

女 là chữ tượng hình: vẽ một người phụ nữ khoanh tay quỳ hoặc đứng, biểu thị 'phụ nữ, con gái'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //nữ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: nữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nữ": Nữ (女) là dáng người phụ nữ khoanh tay quỳ ngồi: chính là 'nữ, con gái'.

Gương Hán-Việt

'nữ' trong 'nữ sinh', 'phụ nữ', 'nam nữ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 女 (nữ) mở khoá các từ nữ sinh, phụ nữ, nữ giới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

女 oracle 1
Giáp cốt văn
女 bronze 1
Kim văn
女 silk 1
Bạch thư
女 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 女 là chữ tượng hình: vẽ một người phụ nữ khoanh tay quỳ hoặc đứng. Ở dạng hiện đại, hình đã đảo hướng so với giáp cốt văn. Có quan hệ tự dạng với 母 (mẹ) và 毋.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是女老师。tā shì nǚ lǎoshī. thanh 1

    Cô ấy là cô giáo.

  • 我有一个女儿。wǒ yǒu yí ge nǚ'ér. thanh 3

    Tôi có một con gái.

  • 班里有很多女生。bān li yǒu hěn duō nǚshēng. thanh 1

    Trong lớp có nhiều nữ sinh.

  • 这是女厕所。zhè shì nǚ cèsuǒ. thanh 4

    Đây là nhà vệ sinh nữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 母 và 女 cùng gốc hình người, tự dạng gần giống, dễ lẫn

  • 安 chứa 女 ở dưới, dễ nhầm khi viết bộ phận

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.