Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ quan hệ thân tộc con gái, thường đi kèm với lượng từ cái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nữ nhi
Từng chữ
- 女nữđàn bà, con gái
- 儿nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCon gái. Đếm 用 个 (yī gè nǚ'ér). Hán-Việt: 'nữ nhi'.
Câu ví dụ
- 这是我女儿
Đây là con gái tôi
- 女儿很漂亮
Con gái rất xinh
- 有一个女儿
Có một con gái
- 女儿在读书
Con gái đang học
Kết hợp thường gặp
- 儿子女儿
con trai con gái
- 女儿
con gái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.