Chủ đề · YCT 3
Nhà và gia đình
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
把bǎtay cầm电脑diàn*nǎomáy tính电视diàn*shìTV, truyền hình房间fáng*jiānphòng门méncửa, cổng, lối vào椅子yǐ*zighế女儿nǚ'ércon gái妻子qī*zivợ爷爷yé*yeông nội家jiāgia đình, nhà爸爸bà*babố弟弟dì*diem trai儿子ér*zicon trai哥哥gē*geanh trai姐姐jiě*jiechị gái妈妈mā*mamẹ妹妹mèi*meiem gái奶奶nǎi*naibà nội丈夫zhàng*fuchồng电脑diàn*nǎomáy tính电视diàn*shìTV, truyền hình门méncửa, cổng, lối vào电视diàn*shìTV, truyền hình电脑diàn*nǎomáy tính门méncửa, cổng, lối vào电视diàn*shìTV, truyền hình电脑diàn*nǎomáy tính门méncửa, cổng, lối vào