Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 4 cấp độ
YCT 3
Nhà và gia đình
Chủ đề · YCT 3
Nhà và gia đình
20 từ vựng · 20 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/20 · 0%
Tất cả · 20
20
0
Ẩn pinyin
把
bǎ
tay cầm
电脑
diàn*nǎo
máy tính
电视
diàn*shì
TV, truyền hình
房间
fáng*jiān
phòng
门
mén
cửa, cổng, lối vào
椅子
yǐ*zi
ghế
桌子
zhuō*zi
bàn
女儿
nǚ'ér
con gái
妻子
qī*zi
vợ
爷爷
yé*ye
ông nội
家
jiā
gia đình, nhà
爸爸
bà*ba
bố
弟弟
dì*di
em trai
儿子
ér*zi
con trai
哥哥
gē*ge
anh trai
姐姐
jiě*jie
chị gái
妈妈
mā*ma
mẹ
妹妹
mèi*mei
em gái
奶奶
nǎi*nai
bà nội
丈夫
zhàng*fu
chồng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản