Từ vựng tiếng Trung
zhàng*fu

Nghĩa tiếng Việt

chồng

2 chữ7 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (lớn)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '丈' có nghĩa là chiều cao, độ dài, thường dùng để chỉ một đơn vị đo lường truyền thống của Trung Quốc.
  • Chữ '夫' có nghĩa là người đàn ông trưởng thành, dùng để chỉ chồng hoặc người đàn ông có trách nhiệm.

Kết hợp lại, '丈夫' có nghĩa là người chồng, người đàn ông trưởng thành trong gia đình.

Từ ghép thông dụng

丈夫zhàngfu

chồng

夫妇fūfù

vợ chồng

丈夫气zhàngfu qì

tính khí đàn ông