Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhàng*fu

Nghĩa tiếng Việt

chồng

Âm Hán Việt

trượng phu, phù

2 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với định ngữ chỉ sở hữu và lượng từ vị hoặc người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trượng phu, phù

Từng chữ

  • trượngđơn vị đo (bằng 10 thước); già cả; dượng
  • phu, phùchồng; đàn ông

Tầng từ vựng

Từ chỉ chồng trong ngôn ngữ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường 用 老公 (lão công – chồng thân mật) hoặc 先生 (thiên sinh – chồng lịch sự).

Câu ví dụ

  • 她的丈夫是一位医生。
  • 他们夫妻关系很好。

Kết hợp thường gặp

  • 好丈夫
  • 丈夫和妻子

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.