Chủ đề · New HSK 4
Gia đình
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
孙女sūn*nǚcháu gái (con trai)孙子sūn*zicháu trai兄弟xiōng*dìanh em姐妹jiě*mèichị em gái大姐dà*jiěchị cả大哥dà*gēanh cả大爷dà*yechú叔叔shū*shuchú老公lǎo*gōngchồng老家lǎo*jiāquê hương儿童ér*tóngtrẻ em宝贝bǎo*bèibảo bối大妈dà*mācô夫妻fū*qīvợ chồng人家rén*jiāgia đình人家rén*jiāngười ta老婆lǎo*povợ新娘xīn*niángcô dâu新郎xīn*lángchú rể夫人fū*renphu nhân妻子qī*zivợ丈夫zhàng*fuchồng夫妇fū*fùvợ chồng宝宝bǎo*bǎoem bé婚礼hūn*lǐlễ cưới教训jiào*xùngiáo huấn幼儿园yòu'ér*yuánnhà trẻ喂wèicho ăn