Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu miêu tả về đám cưới, hôn lễ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân nương
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 娘nươngcô, chị; mẹ
Tầng từ vựng
Phụ nữ vừa kết hôn, trong đám cưới.
Câu ví dụ
- 新娘今天很漂亮。
- 新娘穿着白色婚纱。
Kết hợp thường gặp
- 美丽的新娘
- 新娘新郎
- 做新娘
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.