Từ vựng tiếng Trung
xīn*nián

Nghĩa tiếng Việt

năm mới; Tết

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bộ: (cái khiên)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chúc mừng năm mới hoặc chỉ dịp Tết. Cụm '新年快乐' là câu chúc phổ biến nhất. Có thể ghép với các từ khác: 新年礼物, 新年愿望. Lưu ý thanh điệu: xīn (thanh 1) + nián (thanh 2).

Câu ví dụ

  • 新年快乐Xīnnián kuàilè thanh 1

    Chúc mừng năm mới

  • 你在新年做什么?Nǐ zài xīnnián zuò shé me? thanh 3

    Năm mới bạn làm gì?

  • 新年好Xīnnián hǎo thanh 1

    Năm mới tốt lành

  • 我们在新年见面Wǒmen zài xīnnián jiànmiàn thanh 3

    Năm mới chúng ta gặp nhau

  • 新年礼物xīnnián lǐwù thanh 1

    quà năm mới

Kết hợp thường gặp

  • 过新年guò xīnnián thanh 4

    đón năm mới/Tết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.