Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc làm chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tân niên
Từng chữ
- 新tânmới mẻ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chúc mừng năm mới hoặc chỉ dịp Tết. Cụm '新年快乐' là câu chúc phổ biến nhất. Có thể ghép với các từ khác: 新年礼物, 新年愿望. Lưu ý thanh điệu: xīn (thanh 1) + nián (thanh 2).
Câu ví dụ
- 新年快乐
Chúc mừng năm mới
- 你在新年做什么?
Năm mới bạn làm gì?
- 新年好
Năm mới tốt lành
- 我们在新年见面
Năm mới chúng ta gặp nhau
- 新年礼物
quà năm mới
Kết hợp thường gặp
- 过新年
đón năm mới/Tết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.