Chủ đề · New HSK 1
Lịch
21 từ vựng · 21 có audio
Tiến độ học0/21 · 0%
明年míng*niánnăm sau去年qù*niánnăm ngoái今年jīn*niánnăm nay半年bàn*niánnửa năm年niánnăm明天míng*tiānngày mai星期xīng*qīTuần前天qián*tiānngày hôm kia后天hòu*tiānngày mốt号hàongày号hàosố新年xīn*niánNăm mới生日shēng*rìsinh nhật岁suìtuổi日期rì*qīngày今天jīn*tiānhôm nay月yuèTháng日rìmặt trời星期日xīng*qī*rìChủ nhật星期天xīng*qī*tiānChủ nhật昨天zuó*tiānhôm qua