Chủ đề · New HSK 1
Lịch
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
明年míng*niánnăm sau今年jīn*niánnăm nay半年bàn*niánnửa năm前天qián*tiānngày hôm kia后天hòu*tiānngày mốt新年xīn*niánNăm mới星期日xīng*qī*rìChủ nhật星期天xīng*qī*tiānChủ nhật号hàongày今天jīn*tiānhôm nay明天míng*tiānngày mai年niánnăm去年qù*niánnăm ngoái日rìmặt trời日期rì*qīngày生日shēng*rìsinh nhật星期xīng*qīTuần月yuèTháng昨天zuó*tiānhôm qua