Từ vựng tiếng Trung
xīng*qī*tiān星
期
天
Nghĩa tiếng Việt
Chủ nhật
3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
星
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
期
Bộ: 月 (mặt trăng)
12 nét
天
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 星: Ký tự này có bộ '日' (mặt trời) và '生' (sinh). Tưởng tượng như một ngôi sao xuất hiện vào ban ngày.
- 期: Gồm có bộ '月' (mặt trăng) và '其' (kỳ), ngụ ý về một khoảng thời gian được xác định.
- 天: Bộ '大' (to lớn) cộng thêm một nét ở trên, biểu thị bầu trời rộng lớn.
→ 星期天 biểu thị ngày chủ nhật, là một phần của tuần lễ.
Từ ghép thông dụng
星期一
thứ hai
星期二
thứ ba
星期三
thứ tư