Từ vựng tiếng Trung
nián

Nghĩa tiếng Việt

năm; tuổi; niên đại

1 chữ6 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Dùng để chỉ năm (thời gian) hoặc ghép thành từ khác (今年, 去年). Khi hỏi tuổi người dùng 几岁 hoặc 多大, không dùng 几年 (nếu dùng 几年 là hỏi số năm trong thời gian). Lưu ý thanh điệu: nián (thanh 2).

Câu ví dụ

  • 我今年二十岁Wǒ jīnnián èrshí suì thanh 3

    Năm nay tôi 20 tuổi (dùng năm trong câu)

  • 一年有十二个月Yī nián yǒu shí'èr gè yuè thanh 1

    Một năm có 12 tháng

  • 去年qùnián thanh 4

    năm ngoái

  • 新年xīnnián thanh 1

    năm mới

  • 几年?jǐ nián? thanh 3

    bao nhiêu năm? (chứ không phải 几岁 vì dùng cho thời gian, không phải người)

Kết hợp thường gặp

  • 今年jīnnián thanh 1

    năm nay

  • 明年míngnián thanh 2

    năm sau

  • 每年měinián thanh 3

    mỗi năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.