Chủ đề · YCT 4
Thời gian
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
今天jīn*tiānhôm nay明天míng*tiānngày mai昨天zuó*tiānhôm qua上午shàng*wǔbuổi sáng晚上wǎn*shangbuổi tối下午xià*wǔbuổi chiều现在xiàn*zàibây giờ星期xīng*qīTuần月yuèTháng早上zǎo*shangbuổi sáng周末zhōu*mòcuối tuần久jiǔlâu, đã lâu刚才gāng*cáivừa rồi最近zuì*jìngần đây点diǎngiờ分钟fēn*zhōngphút过去guò*qùtrong quá khứ; quá khứ; đi qua将来jiāng*láitương lai刻kèmột phần tư年niánnăm去年qù*niánnăm ngoái日rìmặt trời时候shí*houthời gian时间shí*jiānthời gian小时xiǎo*shígiờ一会{儿}yī*huìr*một lát已经yǐ*jīngđã中午zhōng*wǔbuổi trưa