Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 4 cấp độ
YCT 4
Thời gian
Chủ đề · YCT 4
Thời gian
12 từ vựng · 12 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/12 · 0%
Tất cả · 12
12
0
Ẩn pinyin
周末
zhōu*mò
cuối tuần
久
jiǔ
lâu, đã lâu
刚才
gāng*cái
vừa rồi
最近
zuì*jìn
gần đây
过去
guò*qù
trong quá khứ; quá khứ; đi qua
将来
jiāng*lái
tương lai
刻
kè
một phần tư
一会{儿}
yī*huìr*
một lát
已经
yǐ*jīng
đã
一会{儿}
yī*huìr*
một lát
一会{儿}
yī*huìr*
một lát
一会{儿}
yī*huìr*
một lát
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Tài khoản
Góp ý