Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị thời gian 60 giây. Dùng sau số lượng từ. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 还有五分钟
Còn năm phút nữa
- 我等了十分钟
Tôi đã đợi mười phút
- 请给我两分钟时间
Xin hãy cho tôi hai phút
Kết hợp thường gặp
- 五分钟
năm phút
- 十分钟
mười phút
- 多少分钟
bao nhiêu phút
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.