Từ vựng tiếng Trung
fēn*zhōng

Nghĩa tiếng Việt

phút

2 chữ13 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đơn vị thời gian 60 giây. Dùng sau số lượng từ. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 还有五分钟Hái yǒu wǔ fēnzhōng thanh 2

    Còn năm phút nữa

  • 我等了十分钟Wǒ děng le shí fēnzhōng thanh 3

    Tôi đã đợi mười phút

  • 请给我两分钟时间Qǐng gěi wǒ liǎng fēnzhōng shíjiān thanh 3

    Xin hãy cho tôi hai phút

Kết hợp thường gặp

  • 五分钟wǔ fēnzhōng thanh 3

    năm phút

  • 十分钟shí fēnzhōng thanh 2

    mười phút

  • 多少分钟duōshǎo fēnzhōng thanh 1

    bao nhiêu phút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.