Từ vựng tiếng Trung
shí*fēn

Nghĩa tiếng Việt

rất

2 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mười)

2 nét

Bộ: (dao)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 十 (mười) biểu thị số lượng hoặc một phần của tổng thể.
  • Chữ 分 kết hợp giữa bộ dao (刀) và bộ bát (八), biểu thị việc phân chia hoặc chia ra.

十分 có nghĩa là hoàn toàn, rất, hoặc là 10 phần, biểu thị một mức độ cao hoặc một phần lớn.

Từ ghép thông dụng

十分shífēn

rất, vô cùng

分开fēnkāi

chia ra, tách ra

分钟fēnzhōng

phút