Chủ đề · HSK 4
Tính từ
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
粗心cū*xīncẩu thả复杂fù*záphức tạp准确zhǔn*quèchính xác圆yuántròn整齐zhěng*qígọn gàng真正zhēn*zhèngthực sự窄zhǎihẹp十分shí*fēnrất挺tǐngkhá正常zhèng*chángbình thường实在shí*zàithực sự假jiǎgiả; giả mạo; giả vờ脏zāngbẩn精彩jīng*cǎituyệt vời厚hòudày现代xiàn*dàihiện đại宽kuānrộng硬yìngcứng麻烦má*fanphiền phức理想lǐ*xiǎnglý tưởng可怜kě*liánđáng thương正确zhèng*quèđúng软ruǎnmềm mại深shēnsâu; sâu sắc许多xǔ*duōnhiều缺少quē*shǎothiếu乱luànbừa bãi满mǎnđầy đủ响xiǎngphát ra âm thanh, kêu