Từ vựng tiếng Trung
yìng硬
Nghĩa tiếng Việt
cứng
1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
硬
Bộ: 石 (đá)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '硬' gồm hai phần: bên trái là bộ '石' (đá), biểu thị ý nghĩa liên quan đến tính chất cứng rắn.
- Bên phải là chữ '更', mang ý nghĩa tăng cường hoặc thay đổi, chỉ sự thay đổi về mặt tính chất.
→ Chữ '硬' có nghĩa là cứng, rắn chắc, liên quan đến tính chất vật lý của vật liệu như đá.
Từ ghép thông dụng
硬币
đồng xu
硬件
phần cứng
硬化
hóa cứng, cứng lại