Chủ đề · New HSK 5
Tính chất vật lý
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
甲jiǎthứ nhất乙yǐhai吨dūntấn寸cùntấc (đơn vị đo chiều dài = 1/3 decimet)寸cùnngón cái体积tǐ*jīthể tích宽度kuān*dùchiều rộng长度cháng*dùchiều dài高度gāo*dùđộ cao深度shēn*dùđộ sâu; sâu强度qiáng*dùcường độ幅度fú*dùbiên độ幅度fú*dùmức độ比重bǐ*zhòngtỷ trọng热量rè*liànggiá trị năng lượng能量néng*liàngnăng lượng幅fúphạm vi加热jiā*rèlàm nóng物质wù*zhìvật chất分解fēn*jiěphân hủy, sự phân hủy碎suìvỡ斜xiénghiêng直线zhí*xiànđường thẳng直线zhí*xiàntuyến tính硬yìngcứng软ruǎnmềm mại脆cuìgiòn脆cuìgiòn脆cuìgiòn气体qì*tǐkhí形态xíng*tàihình dạng广guǎngrộng, rộng lớn平坦píng*tǎnbằng phẳng摩擦mó*cāma sát, lực ma sát称chēngcân高于gāo*yúvượt quá大于dà*yúlớn hơn低于dī*yúthấp hơn差别chā*biésự khác biệt