Từ vựng tiếng Trung
mó*cā

Nghĩa tiếng Việt

cọ xát

2 chữ32 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 摩: Ký tự này bao gồm bộ "tay" (手) ở phần bên trái, biểu thị hành động liên quan đến tay. Phần còn lại gợi ý âm thanh hoặc ý nghĩa cụ thể.
  • 擦: Ký tự này cũng có bộ "tay" (扌) ở bên trái, chỉ hành động liên quan đến tay. Phần còn lại của ký tự (臿) gợi ý về việc chà xát hoặc lau chùi.

Cả hai ký tự đều liên quan đến hành động sử dụng tay, đặc biệt là việc chạm hoặc cọ xát.

Từ ghép thông dụng

摩擦mócā

cọ xát, xung đột

摩托车mótuōchē

xe máy

按摩ànmó

mát xa