Từ vựng tiếng Trung
mó*cā摩
擦
Nghĩa tiếng Việt
cọ xát
2 chữ32 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
摩
Bộ: 手 (tay)
15 nét
擦
Bộ: 扌 (tay)
17 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 摩: Ký tự này bao gồm bộ "tay" (手) ở phần bên trái, biểu thị hành động liên quan đến tay. Phần còn lại gợi ý âm thanh hoặc ý nghĩa cụ thể.
- 擦: Ký tự này cũng có bộ "tay" (扌) ở bên trái, chỉ hành động liên quan đến tay. Phần còn lại của ký tự (臿) gợi ý về việc chà xát hoặc lau chùi.
→ Cả hai ký tự đều liên quan đến hành động sử dụng tay, đặc biệt là việc chạm hoặc cọ xát.
Từ ghép thông dụng
摩擦
cọ xát, xung đột
摩托车
xe máy
按摩
mát xa