Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa摩擦 nghĩa đen là ma sát vật lý, nghĩa bóng là xung đột, mâu thuẫn trong quan hệ. Ghép từ 摩 (xoa) + 擦 (chà, xát).
Câu ví dụ
- 两辆车发生摩擦。
Hai chiếc xe có va chạm ma sát.
- 同事之间要避免不必要的摩擦。
Giữa đồng nghiệp cần tránh những mâu thuẫn không cần thiết.
- 由于观点不同,两人产生了摩擦。
Do quan điểm khác nhau, hai người đã nảy sinh mâu thuẫn.
Kết hợp thường gặp
- 发生摩擦
- 避免摩擦
- 产生摩擦
- 摩擦力
- 减少摩擦
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.