Chủ đề · New HSK 5
Động từ
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
挤jǐép, bóp扇shānđánh bằng lòng bàn tay漏lòurò rỉ, để lộ拔bákéo ra, nhổ ra插chāchèn vào拆chāitháo ra拆chāitháo gỡ等候děng*hòuchờ đợi递dìbàn giao递给dì*gěiđưa qua剪jiǎncắt摔倒shuāi*dǎongã抬táinâng, nhấc lên伸shēnduỗi ra泼pōđổ染rǎnnhuộm扔rēngném敲qiāogõ敲门qiāo*méngõ cửa摔shuāingã拾shíxé rách拾shínhặt lên摘zhāinhặt堆duīchất đống握wònắm; giữ摩擦mó*cācọ xát撞zhuàngđụng招手zhāo*shǒuvẫy tay冒màoxuất hiện封fēngniêm phong, phong tỏa拼pīnghép打dǎđánh, đập散sànphân tán戒jiètừ bỏ落luòrơi立lìđứng加以jiā*yǐxử lý夹jiākẹp, nhặt拥有yōng*yǒusở hữu有着yǒu*zhecó带有dài*yǒucó丢diūđánh rơi, mất占有zhàn*yǒusở hữu