Từ vựng tiếng Trung
jiè戒
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
戒
Bộ: 戈 (cái mác, cây giáo)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '戒' bao gồm bộ '戈' và các nét phụ diễn tả ý nghĩa cảnh giác hoặc phòng thủ.
- Phần trên của chữ giống như một người đang cầm vũ khí chuẩn bị sẵn sàng.
→ Chữ '戒' mang ý nghĩa về sự cẩn trọng hoặc cảnh giác.
Từ ghép thông dụng
戒指
nhẫn
戒烟
bỏ thuốc lá
戒律
giới luật, quy tắc