Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa敲门 là động từ kết hợp: 敲 (gõ) + 门 (cửa). Thành ngữ 敲门砖 (viên gạch gõ cửa) chỉ phương tiện để mở đường, đạt được mục đích ban đầu rồi bị bỏ.
Câu ví dụ
- 有人在敲门。
Có người đang gõ cửa.
- 请敲门后再进来。
Xin gõ cửa rồi hãy vào.
- 他轻轻敲门。
Anh ấy gõ cửa nhẹ nhàng.
Kết hợp thường gặp
- 轻轻敲门
gõ cửa nhẹ nhàng
- 大声敲门
gõ cửa lớn tiếng
- 敲门声
tiếng gõ cửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.