Từ vựng tiếng Trung
mén

Nghĩa tiếng Việt

cái cửa; loài, loại, thứ, môn

1 chữ3 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

门 (giản thể của 門) là chữ tượng hình thuần: vẽ một cánh cửa hai cánh đối xứng. Không phải hình thanh; nghĩa gốc 'cửa'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /mén/môn
  • /mén/cửa, cổng, lối vào

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: môn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "môn": vẽ thẳng cánh cửa hai cánh có khung trên — mở ra đóng vào, nên 门 nghĩa 'cửa, môn'.

Gương Hán-Việt

'môn' trong 'môn học' (科目门), 'gia môn', 'môn phái'

Mở khoá kiến thức

Nắm 门 mở khoá bộ 门 (bao quanh nhiều chữ như 问, 间, 闻) và 门口, 出门, 开门, 关门 — từ vựng nhà cửa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

门 oracle 1
Giáp cốt văn
门 bronze 1
Kim văn
门 bigseal 1
Đại triện
门 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 门 là chữ tượng hình (liushu p), vẽ một cánh cửa lớn với hai cánh đối xứng. So sánh với 户 (hộ — cửa một cánh) là phân nửa của 门. Trong giáp cốt văn cánh cửa được vẽ rất rõ ràng, sau dần giản hoá thành nét hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gần 'men/mén' và dùng cực kỳ thường xuyên, dễ nhầm khi nghe

  • có bộ 门 bao ngoài, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.