Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Lượng từ量词Danh từ名词
jiān

Nghĩa tiếng Việt

khoảng không gian

Âm Hán Việt

gian, gián

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 间 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

间 = 门 (Môn, cánh cửa) bao quanh 日 (Nhật, Mặt Trời). Đây là biến thể hội ý của 閒 (cũ là 门 + 月): ánh sáng (mặt trời/trăng) lọt qua khe cửa — biểu thị 'khoảng cách, khe hở'.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Lượng từ量词Danh từ名词

Thường làm từ chỉ phương vị đứng sau danh từ để chỉ khoảng không gian hoặc thời gian.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'gian' trong 'gian bếp', 'gian nằm', 'gian phòng'. Dùng cho không gian (phòng) hoặc thời gian.

  • /jiān/phòng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: gian, gián

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Gian' nghĩa là 'khoảng, ở giữa, gian (nhà)'. Nhớ: 门 (Môn) khép hờ để 日 (Nhật) ló qua — chính khe 'giữa' hai cánh cửa là 间.

Gương Hán-Việt

Chữ 间 (Gian) chính là 'gian' trong 'thời gian' (时间), 'không gian' (空间), 'trung gian' (中间).

Mở khoá kiến thức

Nắm 间 (Gian) mở khoá 时间 (thời gian), 中间 (trung gian — ở giữa), 房间 (phòng gian — căn phòng), 之间 (chi gian — giữa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

间 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 间 là biến thể của 閒 (nghĩa gốc: khe hở, khoảng giữa), trong đó 月 (trăng) ban đầu cho thấy ánh trăng lọt qua khe cửa được thay bằng 日 (Mặt Trời) để chuẩn hoá viết. Là chữ hội ý, biểu thị ánh sáng xuyên qua cửa — từ đó mở rộng thành 'khoảng cách, gian, giữa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在几点时间?xiànzài jǐ diǎn shíjiān? thanh 4

    Bây giờ là mấy giờ?

  • 我的房间很干净。wǒ de fángjiān hěn gānjìng. thanh 3

    Phòng tôi rất sạch.

  • 他坐在中间。tā zuò zài zhōngjiān. thanh 1

    Anh ấy ngồi ở giữa.

  • 我没有时间。wǒ méiyǒu shíjiān. thanh 3

    Tôi không có thời gian.

  • Fáng thanh 2jiān thanh 1

    Phòng ngủ

  • Zhōng thanh 1jiān thanh 1

    Ở giữa, khoảng giữa

  • Shí thanh 2jiān thanh 1

    Thời gian

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 门, một bên là 'gian' một bên là 'vấn'

  • đồng âm 'jiàn', dễ nhầm khi nghe

  • là dạng phồn thể của 间, bên trong là 月 thay 日

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.