Nghĩa tiếng Việt
nghe
Âm Hán Việt
văn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 9 nét
闻 = 门 (Môn, biểu âm) + 耳 (Nhĩ, tai, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Giản thể của 聞 (đổi 門 thành 门). Vẽ ý 'ghé tai qua cửa để nghe' — bắt nguồn nghĩa 'nghe, ngửi'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ thường đứng trước tân ngữ để chỉ việc nghe thấy tin tức hoặc ngửi thấy mùi hương.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wén/ngửi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: văn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "văn" = nghe; ngửi. Nhớ: ghé tai 耳 qua cửa 门 — để 'văn' (nghe ngóng) tin tức; cũng dùng để 'ngửi' mùi qua khe cửa.
Gương Hán-Việt
'Văn' trong tin tức (tân văn), kiến văn, truyền văn, nổi tiếng (văn danh); khác 'văn' (chữ - 文).
Mở khoá kiến thức
Biết 闻 mở khoá 新闻 (tân văn - tin tức), 见闻 (kiến văn), 闻名 (văn danh - nổi tiếng), 丑闻 (xú văn - scandal), 传闻 (truyền văn - tin đồn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闻 là chữ giản thể của 聞 (đổi 門 thành 门). 聞 vốn là chữ hình thanh ghép 門 (cửa, biểu âm) với 耳 (tai, biểu nghĩa) — ảnh tượng 'ghé tai qua cửa để nghe'. Nghĩa gốc là 'nghe'; trong tiếng Trung hiện đại còn mở rộng thành 'ngửi (mùi)' và 'tin tức'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天看新闻。
Tôi xem tin tức mỗi ngày.
- 这朵花很香,你闻闻。
Bông hoa này rất thơm, bạn ngửi thử xem.
- 他在中国很闻名。
Anh ấy rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
- 我听到了一个传闻。
Tôi nghe được một tin đồn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.