Chủ đề · New HSK 2
Cơ thể và sức khỏe
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
药店yào*diànhiệu thuốc药片yào*piànviên thuốc药水yào*shuǐthuốc nước全身quán*shēntoàn thân健康jiàn*kāngkhỏe mạnh; sức khỏe脚jiǎobàn chân药yàothuốc住院zhù*yuànnằm viện嘴zuǐmiệng腿tuǐchân眼yǎnmắt西医xī*yīy học phương Tây中医zhōng*yīy học cổ truyền Trung Quốc检查jiǎn*chákiểm tra舒服shū*futhoải mái, khỏe mạnh闻wénngửi疼téngđau; nhức出院chū*yuànxuất viện背bēimang trên lưng; lưng脏zàngnội tạng眼睛yǎn*jingmắt队duìđội, nhóm队长duì*zhǎngđội trưởng网球wǎng*qiúquần vợt排球pái*qiúbóng chuyền体育tǐ*yùthể thao篮球lán*qiúbóng rổ练liànluyện tập球场qiú*chǎngsân bóng练习liàn*xíluyện tập球队qiú*duìđội bóng体育场tǐ*yù*chǎngsân vận động运动yùn*dòngtập thể dục; thể thao体育馆tǐ*yù*guǎnsân vận động, nhà thi đấu