Từ vựng tiếng Trung
liàn练
Nghĩa tiếng Việt
luyện tập
1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
练
Bộ: 纟 (sợi tơ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '练' bao gồm bộ '纟' (sợi tơ) bên trái và phần '东' bên phải.
- Bộ '纟' chỉ về sự liên quan đến tơ lụa hoặc các hoạt động liên quan đến việc gia công.
- Phần '东' gợi ý về hướng đông hoặc một ý nghĩa trừu tượng khác.
→ Chữ '练' có nghĩa là luyện tập, rèn luyện như luyện võ, luyện chữ.
Từ ghép thông dụng
练习
luyện tập
锻炼
tập thể dục, rèn luyện
训练
huấn luyện