Từ vựng tiếng Trung
liàn*xí

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Bộ: (lông vũ)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '练' bao gồm bộ '纟' (sợi tơ) và chữ '东' (phía đông), ý chỉ quá trình luyện tập cần sự bền bỉ như sợi tơ.
  • Chữ '习' có bộ '羽' (lông vũ) kết hợp với nét gấp khúc, gợi nhớ đến việc học tập, luyện tập nhẹ nhàng, như lông vũ bay.

Luyện tập và học hỏi để trở nên thành thạo.

Từ ghép thông dụng

练习liànxí

luyện tập

liàngōng

luyện công

习惯xíguàn

thói quen