Nghĩa tiếng Việt
lụa trắng; rèn luyện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
练 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ) + 𫠣 (biểu âm, giản hoá từ 柬); chữ hình thanh và là dạng giản thể của 練. Nghĩa gốc là tơ lụa trắng đã luộc kỹ, từ đó mở rộng thành "rèn, luyện".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liàn/luyện tập
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: luyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "luyện": sợi tơ 纟 phải luộc đi luộc lại nhiều lần mới trắng – cứ lặp đi lặp lại sẽ thuần thục; nên 练 nghĩa là rèn luyện, luyện tập, thuần thục.
Gương Hán-Việt
"luyện" trong luyện tập, huấn luyện, rèn luyện, khổ luyện, thuần luyện, tinh luyện.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 练 mở khoá: 练, 练习, 训练, 教练, 熟练, 排练, 苦练.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
练 là dạng giản thể của 練 (giản hoá phần biểu âm 柬 thành 𫠣). Đây là chữ hình thanh (psc) gồm 纟 (biến thể của 糸 "sợi tơ") làm bộ biểu nghĩa và 柬 làm bộ biểu âm. Nghĩa nguyên thuỷ là "lụa trắng đã luộc kỹ" – một loại vải mềm mịn. Vì việc luộc đi luộc lại để vải trắng đòi hỏi sự lặp lại, chữ mở rộng nghĩa thành "luyện tập, rèn luyện, thuần thục".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天练汉字。
Mỗi ngày tôi luyện chữ Hán.
- 她在练书法。
Cô ấy đang luyện thư pháp.
- 他是我们的教练。
Anh ấy là huấn luyện viên của chúng tôi.
- 她说汉语很熟练。
Cô ấy nói tiếng Hán rất thành thạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.