Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
pái*liàn

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện, tập dợt

Âm Hán Việt

bài luyện

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng cho các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như kịch, múa, ca nhạc trước khi diễn thật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bài luyện

Từng chữ

  • bàixếp hàng; bè (thuyền bè); tháo ra; xô, đẩy
  • luyệnlụa trắng; rèn luyện

Tầng từ vựng

Tập dợt trước khi diễn.

Câu ví dụ

  • 演员们正在排练。Yǎnyuánmen zhèngzài páiliàn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 排练节目
  • 认真排练
  • 排练场地

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.