Từ vựng tiếng Trung
pái*duì排
队
Nghĩa tiếng Việt
xếp hàng
2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
排
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
队
Bộ: 阝 (gò đất)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "排" bao gồm bộ "扌" (tay) và phần "非" có nghĩa là đẩy hoặc sắp xếp bằng tay.
- "队" bao gồm bộ "阝" (gò đất) và phần "人" biểu thị nhóm người đứng thành hàng.
→ Cả hai kết hợp lại để tạo thành "排队", có nghĩa là xếp hàng.
Từ ghép thông dụng
排球
bóng chuyền
排练
tập luyện
队伍
đội ngũ