Chủ đề · HSK 5
Động từ hàng ngày
34 từ vựng · 34 có audio
Tiến độ học0/34 · 0%
等待děng*dàichờ đợi等候děng*hòuchờ đợi救jiùcứu giúp闻wénngửi摘zhāinhặt吹chuīthổi盖gàibao phủ插chāchèn vào提tícầm洒sǎtưới, rắc, phun摔shuāingã粘贴zhān*tiēdán, dính拆chāitháo gỡ排队pái*duìxếp hàng翻fānlật捡jiǎnnhặt lên运用yùn*yòngáp dụng倒dǎongã, đổ; lộn ngược举jǔnâng挥huīvẫy tay卷juǎncuộn lại摸mōchạm vào伸shēnduỗi ra踩cǎigiẫm摇yáolắc撕sīxé甩shuǎivung蹲dūnngồi xổm闯chuǎngxông vào度过dù*guòtrải qua瞧qiáonhìn寻找xún*zhǎotìm kiếm振动zhèn*dòngrung递dìbàn giao