Từ vựng tiếng Trung
yùn*yòng

Nghĩa tiếng Việt

áp dụng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy)

7 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '运' có bộ '辶' (chạy) kết hợp với phần âm '云' (mây), mang ý nghĩa liên quan đến sự vận chuyển.
  • Chữ '用' chỉ bản thân đã có nghĩa là 'dùng', biểu thị việc sử dụng hoặc áp dụng.

Tổng hợp lại, '运用' có nghĩa là vận dụng, sử dụng một cách linh hoạt và hiệu quả.

Từ ghép thông dụng

运用yùnyòng

vận dụng

应用yìngyòng

ứng dụng

作用zuòyòng

tác dụng