Chủ đề · New HSK 4
Động từ
31 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/31 · 0%
得děiphải, cần挑tiāochọn作出zuò*chūthực hiện; đưa ra沉chénchìm具备jù*bèicó翻fānlật抽chōuhút隔géngăn cách贴tiēdán挺tǐngthẳng lên卷juǎncuộn lại运用yùn*yòngáp dụng移yídi chuyển分散fēn*sànphân tán动摇dòng*yáolung lay转移zhuǎn*yíchuyển giao含hánchứa支zhīchống đỡ, hỗ trợ投tóuném封闭fēng*bìniêm phong摇yáolắc关闭guān*bìđóng lại刺cìđâm摆动bǎi*dòngđung đưa, lắc lư含有hán*yǒuchứa đựng移动yí*dòngdi động应yīngnên转身zhuǎn*shēnquay lại分为fēn*wéichia thành摆bǎiđặt, để划huàvẽ